Bảng Xếp Hạng Thief
Bảng Xếp Hạng
| Bảng Xếp Hạng | Job | Kiểu | Exp |
|---|---|---|---|
| 1 |
|
Level 1 with 1500 Exp | |
| 2 |
|
Level 1 with 0 Exp |